menu_book
見出し語検索結果 "vượt biên trái phép" (1件)
vượt biên trái phép
日本語
フ不法越境
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông với nghi ngờ vượt biên trái phép.
警察は不法越境の疑いで男を逮捕した。
swap_horiz
類語検索結果 "vượt biên trái phép" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vượt biên trái phép" (1件)
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông với nghi ngờ vượt biên trái phép.
警察は不法越境の疑いで男を逮捕した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)